Từ vựng
見送り
みおくり
vocabulary vocab word
tiễn đưa
hoãn lại
trì hoãn
tạm gác lại
bỏ qua cú ném
thái độ chờ đợi
見送り 見送り みおくり tiễn đưa, hoãn lại, trì hoãn, tạm gác lại, bỏ qua cú ném, thái độ chờ đợi
Ý nghĩa
tiễn đưa hoãn lại trì hoãn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0