Từ vựng
見習い
みならい
vocabulary vocab word
thời gian học việc
thời gian thử việc
học hỏi qua quan sát
người học việc
thực tập sinh
người thử việc
見習い 見習い みならい thời gian học việc, thời gian thử việc, học hỏi qua quan sát, người học việc, thực tập sinh, người thử việc
Ý nghĩa
thời gian học việc thời gian thử việc học hỏi qua quan sát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0