Từ vựng
見窄らしい
みすぼらしい
vocabulary vocab word
tả tơi
xấu xí
luộm thuộm
見窄らしい 見窄らしい みすぼらしい tả tơi, xấu xí, luộm thuộm
Ý nghĩa
tả tơi xấu xí và luộm thuộm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
みすぼらしい
vocabulary vocab word
tả tơi
xấu xí
luộm thuộm