Từ vựng
見栄え
みばえ
vocabulary vocab word
vẻ ngoài đẹp
trông đẹp mắt
hấp dẫn về mặt thẩm mỹ
tạo ấn tượng tốt
見栄え 見栄え みばえ vẻ ngoài đẹp, trông đẹp mắt, hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, tạo ấn tượng tốt
Ý nghĩa
vẻ ngoài đẹp trông đẹp mắt hấp dẫn về mặt thẩm mỹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0