Từ vựng
見得
みえ
vocabulary vocab word
sự phô trương
sự khoe khoang
vẻ bề ngoài
sự màu mè
tính phô trương
sự kiêu ngạo
tư thế
dáng vẻ
見得 見得 みえ sự phô trương, sự khoe khoang, vẻ bề ngoài, sự màu mè, tính phô trương, sự kiêu ngạo, tư thế, dáng vẻ
Ý nghĩa
sự phô trương sự khoe khoang vẻ bề ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0