Từ vựng
西部
せいぶ
vocabulary vocab word
phía tây
miền tây
miền Tây nước Mỹ
西部 西部 せいぶ phía tây, miền tây, miền Tây nước Mỹ
Ý nghĩa
phía tây miền tây và miền Tây nước Mỹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいぶ
vocabulary vocab word
phía tây
miền tây
miền Tây nước Mỹ