Từ vựng
西口
にしぐち
vocabulary vocab word
cổng phía tây
lối ra phía tây
西口 西口 にしぐち cổng phía tây, lối ra phía tây
Ý nghĩa
cổng phía tây và lối ra phía tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にしぐち
vocabulary vocab word
cổng phía tây
lối ra phía tây