Từ vựng
襲封
しゅーほー
vocabulary vocab word
kế thừa lãnh địa
thừa kế đất phong
襲封 襲封 しゅーほー kế thừa lãnh địa, thừa kế đất phong
Ý nghĩa
kế thừa lãnh địa và thừa kế đất phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅーほー
vocabulary vocab word
kế thừa lãnh địa
thừa kế đất phong