Từ vựng
褻
け
vocabulary vocab word
tầm thường
phổ biến
bình thường
褻 褻 け tầm thường, phổ biến, bình thường
Ý nghĩa
tầm thường phổ biến và bình thường
Luyện viết
Nét: 1/17
け
vocabulary vocab word
tầm thường
phổ biến
bình thường