Từ vựng
褶曲
しゅうきょく
vocabulary vocab word
uốn cong
nếp uốn địa chất
褶曲 褶曲 しゅうきょく uốn cong, nếp uốn địa chất
Ý nghĩa
uốn cong và nếp uốn địa chất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうきょく
vocabulary vocab word
uốn cong
nếp uốn địa chất