Từ vựng
製作
せいさく
vocabulary vocab word
sản xuất
sản xuất (nói chung)
sản xuất (phim
vở kịch
chương trình truyền hình
v.v.)
製作 製作 せいさく sản xuất, sản xuất (nói chung), sản xuất (phim, vở kịch, chương trình truyền hình, v.v.)
Ý nghĩa
sản xuất sản xuất (nói chung) sản xuất (phim
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0