Từ vựng
補完
ほかん
vocabulary vocab word
bổ sung
bổ khuyết
hoàn thiện
補完 補完 ほかん bổ sung, bổ khuyết, hoàn thiện
Ý nghĩa
bổ sung bổ khuyết và hoàn thiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほかん
vocabulary vocab word
bổ sung
bổ khuyết
hoàn thiện