Từ vựng
裁断
さいだん
vocabulary vocab word
cắt (vải
giấy
v.v.)
phán quyết
quyết định
裁断 裁断 さいだん cắt (vải, giấy, v.v.), phán quyết, quyết định
Ý nghĩa
cắt (vải giấy v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいだん
vocabulary vocab word
cắt (vải
giấy
v.v.)
phán quyết
quyết định