Từ vựng
袖山
そでやま
vocabulary vocab word
nếp gấp trên cùng của tay áo (trên trang phục truyền thống Nhật Bản)
đỉnh tay áo (trên trang phục phương Tây)
袖山 袖山 そでやま nếp gấp trên cùng của tay áo (trên trang phục truyền thống Nhật Bản), đỉnh tay áo (trên trang phục phương Tây)
Ý nghĩa
nếp gấp trên cùng của tay áo (trên trang phục truyền thống Nhật Bản) và đỉnh tay áo (trên trang phục phương Tây)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0