Từ vựng
袖付
そでつけ
vocabulary vocab word
gắn tay áo vào thân áo
đường may tay áo
袖付 袖付 そでつけ gắn tay áo vào thân áo, đường may tay áo
Ý nghĩa
gắn tay áo vào thân áo và đường may tay áo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そでつけ
vocabulary vocab word
gắn tay áo vào thân áo
đường may tay áo