Từ vựng
衰退期
すいたいき
vocabulary vocab word
giai đoạn suy thoái
thời kỳ suy tàn
thời kỳ hoàng hôn
衰退期 衰退期 すいたいき giai đoạn suy thoái, thời kỳ suy tàn, thời kỳ hoàng hôn
Ý nghĩa
giai đoạn suy thoái thời kỳ suy tàn và thời kỳ hoàng hôn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0