Từ vựng
表看板
おもてかんばん
vocabulary vocab word
biển hiệu phía trước
bình phong
表看板 表看板 おもてかんばん biển hiệu phía trước, bình phong
Ý nghĩa
biển hiệu phía trước và bình phong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おもてかんばん
vocabulary vocab word
biển hiệu phía trước
bình phong