Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
衣虱
ころもじらみ
vocabulary vocab word
chấy thân
chấy người
衣虱
koromojirami
衣虱
衣虱
ころもじらみ
chấy thân, chấy người
こ
ろ
も
じ
ら
み
衣
虱
こ
ろ
も
じ
ら
み
衣
虱
こ
ろ
も
じ
ら
み
衣
虱
Ý nghĩa
chấy thân
và
chấy người
chấy thân, chấy người
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ころもじらみ
chấy thân, chấy người
Phân tích thành phần
衣虱
chấy thân, chấy người
ころもじらみ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
虱
chấy, rận
しらみ, シツ
⺄
䖝
côn trùng, giun sán
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.