Từ vựng
行
こう
vocabulary vocab word
dòng (văn bản)
hàng
câu thơ
khổ hạnh
hành vi tạo tác
thể hành thư
thể chạy
行 行-3 こう dòng (văn bản), hàng, câu thơ, khổ hạnh, hành vi tạo tác, thể hành thư, thể chạy
Ý nghĩa
dòng (văn bản) hàng câu thơ
Luyện viết
Nét: 1/6