Từ vựng
血浴
けつよく
vocabulary vocab word
cuộc tắm máu
cuộc thảm sát
血浴 血浴 けつよく cuộc tắm máu, cuộc thảm sát
Ý nghĩa
cuộc tắm máu và cuộc thảm sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けつよく
vocabulary vocab word
cuộc tắm máu
cuộc thảm sát