Từ vựng
はえ蠅 はえ蠅 はえ蠅

Ý nghĩa

ruồi (côn trùng thuộc phân bộ Muscomorpha) kẻ vô dụng tay mơ

Luyện viết


Nét: 1/19
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠