Từ vựng
はえ
はえ
vocabulary vocab word
ruồi (côn trùng thuộc phân bộ Muscomorpha)
kẻ vô dụng
tay mơ
kẻ tầm thường
はえ はえ はえ ruồi (côn trùng thuộc phân bộ Muscomorpha), kẻ vô dụng, tay mơ, kẻ tầm thường
Ý nghĩa
ruồi (côn trùng thuộc phân bộ Muscomorpha) kẻ vô dụng tay mơ
Luyện viết
Nét: 1/19