Từ vựng
螺
つぶ
vocabulary vocab word
ốc xoắn nhỏ
động vật thân mềm có vỏ xoắn
螺 螺-2 つぶ ốc xoắn nhỏ, động vật thân mềm có vỏ xoắn
Ý nghĩa
ốc xoắn nhỏ và động vật thân mềm có vỏ xoắn
Luyện viết
Nét: 1/17
つぶ
vocabulary vocab word
ốc xoắn nhỏ
động vật thân mềm có vỏ xoắn