Từ vựng
にし
にし
vocabulary vocab word
ốc xoắn nhỏ
động vật thân mềm có vỏ xoắn
にし にし にし ốc xoắn nhỏ, động vật thân mềm có vỏ xoắn
Ý nghĩa
ốc xoắn nhỏ và động vật thân mềm có vỏ xoắn
Luyện viết
Nét: 1/17
にし
vocabulary vocab word
ốc xoắn nhỏ
động vật thân mềm có vỏ xoắn