Từ vựng
蝦反り
えびぞり
vocabulary vocab word
ưỡn người ra sau như tôm
giơ tay và ưỡn người ra sau như tôm (thể hiện sự bị áp đảo bởi quyền lực của ai đó)
蝦反り 蝦反り えびぞり ưỡn người ra sau như tôm, giơ tay và ưỡn người ra sau như tôm (thể hiện sự bị áp đảo bởi quyền lực của ai đó)
Ý nghĩa
ưỡn người ra sau như tôm và giơ tay và ưỡn người ra sau như tôm (thể hiện sự bị áp đảo bởi quyền lực của ai đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0