Từ vựng
蝕分
しょくぶん
vocabulary vocab word
pha nhật thực
pha nguyệt thực
蝕分 蝕分 しょくぶん pha nhật thực, pha nguyệt thực
Ý nghĩa
pha nhật thực và pha nguyệt thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくぶん
vocabulary vocab word
pha nhật thực
pha nguyệt thực