Từ vựng
蝌蚪
おたまじゃくし
vocabulary vocab word
cái môi
nòng nọc
nốt nhạc
蝌蚪 蝌蚪 おたまじゃくし cái môi, nòng nọc, nốt nhạc
Ý nghĩa
cái môi nòng nọc và nốt nhạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おたまじゃくし
vocabulary vocab word
cái môi
nòng nọc
nốt nhạc