Từ vựng
みつげつ蜜月 みつげつ蜜月 みつげつ蜜月

Ý nghĩa

tuần trăng mật mối quan hệ thân mật và thời kỳ trăng mật

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠