Từ vựng
蛸引き
たこひき
vocabulary vocab word
dao mỏng lưỡi dài dùng để thái sashimi
蛸引き 蛸引き たこひき dao mỏng lưỡi dài dùng để thái sashimi
Ý nghĩa
dao mỏng lưỡi dài dùng để thái sashimi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たこひき
vocabulary vocab word
dao mỏng lưỡi dài dùng để thái sashimi