Từ vựng
蛮書
ばんしょ
vocabulary vocab word
sách phương Tây (đặc biệt là sách Hà Lan; trong thời kỳ Edo)
蛮書 蛮書 ばんしょ sách phương Tây (đặc biệt là sách Hà Lan; trong thời kỳ Edo)
Ý nghĩa
sách phương Tây (đặc biệt là sách Hà Lan; trong thời kỳ Edo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0