Từ vựng
蛮僧
ばんそー
vocabulary vocab word
thầy tu ngoại quốc
thầy tu phương Tây
蛮僧 蛮僧 ばんそー thầy tu ngoại quốc, thầy tu phương Tây
Ý nghĩa
thầy tu ngoại quốc và thầy tu phương Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんそー
vocabulary vocab word
thầy tu ngoại quốc
thầy tu phương Tây