Từ vựng
蛇腹
じゃばら
vocabulary vocab word
bễ (của đàn accordion
máy ảnh
v.v.)
đầu hồi
dây viền hình sóng
dây viền hình sóng
dây viền hình sóng
hình xếp nếp
nếp gấp accordion
thiết kế linh hoạt dạng xếp nếp
蛇腹 蛇腹 じゃばら bễ (của đàn accordion, máy ảnh, v.v.), đầu hồi, dây viền hình sóng, dây viền hình sóng, dây viền hình sóng, hình xếp nếp, nếp gấp accordion, thiết kế linh hoạt dạng xếp nếp
Ý nghĩa
bễ (của đàn accordion máy ảnh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0