Từ vựng
蛇目
vocabulary vocab word
họa tiết mắt rắn
họa tiết vòng kép
ô có họa tiết mắt rắn
蛇目 蛇目 họa tiết mắt rắn, họa tiết vòng kép, ô có họa tiết mắt rắn
蛇目
Ý nghĩa
họa tiết mắt rắn họa tiết vòng kép và ô có họa tiết mắt rắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0