Từ vựng
蛇の目
じゃのめ
vocabulary vocab word
họa tiết mắt rắn
họa tiết vòng kép
ô có họa tiết mắt rắn
蛇の目 蛇の目 じゃのめ họa tiết mắt rắn, họa tiết vòng kép, ô có họa tiết mắt rắn
Ý nghĩa
họa tiết mắt rắn họa tiết vòng kép và ô có họa tiết mắt rắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0