Từ vựng
蚋
ぶゆ
vocabulary vocab word
ruồi đen (loài côn trùng thuộc họ Simuliidae)
muỗi mắt (loài côn trùng nhỏ bay thành đàn)
蚋 蚋 ぶゆ ruồi đen (loài côn trùng thuộc họ Simuliidae), muỗi mắt (loài côn trùng nhỏ bay thành đàn)
Ý nghĩa
ruồi đen (loài côn trùng thuộc họ Simuliidae) và muỗi mắt (loài côn trùng nhỏ bay thành đàn)
Luyện viết
Nét: 1/10