Từ vựng
虱だらけ
しらみだらけ
vocabulary vocab word
bẩn thỉu
đầy chấy rận
nhiễm chấy
虱だらけ 虱だらけ しらみだらけ bẩn thỉu, đầy chấy rận, nhiễm chấy
Ý nghĩa
bẩn thỉu đầy chấy rận và nhiễm chấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しらみだらけ
vocabulary vocab word
bẩn thỉu
đầy chấy rận
nhiễm chấy