Từ vựng
藤紫
ふじむらさき
vocabulary vocab word
tím hoa cà đậm
xanh lam hoàng gia
藤紫 藤紫 ふじむらさき tím hoa cà đậm, xanh lam hoàng gia
Ý nghĩa
tím hoa cà đậm và xanh lam hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふじむらさき
vocabulary vocab word
tím hoa cà đậm
xanh lam hoàng gia