Từ vựng
藤灰
ふじばい
vocabulary vocab word
tro hoa tử đằng (dùng trong trà đạo)
藤灰 藤灰 ふじばい tro hoa tử đằng (dùng trong trà đạo)
Ý nghĩa
tro hoa tử đằng (dùng trong trà đạo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふじばい
vocabulary vocab word
tro hoa tử đằng (dùng trong trà đạo)