Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
藤壺
ふじつぼ
vocabulary vocab word
hào đá
藤壺
fujitsubo
藤壺
藤壺
ふじつぼ
hào đá
ふ
じ
つ
ぼ
藤
壺
ふ
じ
つ
ぼ
藤
壺
ふ
じ
つ
ぼ
藤
壺
Ý nghĩa
hào đá
hào đá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ふじつぼ
hào đá
Phân tích thành phần
藤壺
hào đá
ふじつぼ
藤
hoa tử đằng
ふじ, トウ, ドウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
滕
nước dâng, nước lên
わ.く, トウ
𰮤
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
壺
bình, lọ
つぼ, コ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
亞
( CDP-8DE8 )
hạng, theo sau
つ.ぐ, ア
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
卄
( CDP-88A1 )
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.