Từ vựng
藍
あい
vocabulary vocab word
cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm)
thuốc nhuộm chàm
màu chàm
藍 藍 あい cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm), thuốc nhuộm chàm, màu chàm
Ý nghĩa
cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm) thuốc nhuộm chàm và màu chàm
Luyện viết
Nét: 1/18