Từ vựng
薮
やぶ
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
rừng cây nhỏ
cây bụi
lang băm
薮 薮 やぶ bụi rậm, bụi cây, rừng cây nhỏ, cây bụi, lang băm
Ý nghĩa
bụi rậm bụi cây rừng cây nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/16
やぶ
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
rừng cây nhỏ
cây bụi
lang băm