Từ vựng
やぶ
やぶ
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
rừng cây nhỏ
cây bụi
lang băm
やぶ やぶ やぶ bụi rậm, bụi cây, rừng cây nhỏ, cây bụi, lang băm
Ý nghĩa
bụi rậm bụi cây rừng cây nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/18
やぶ
vocabulary vocab word
bụi rậm
bụi cây
rừng cây nhỏ
cây bụi
lang băm