Từ vựng
薪入れ
たきぎいれ
vocabulary vocab word
giỏ đựng củi
thùng đựng củi
giá để củi
薪入れ 薪入れ たきぎいれ giỏ đựng củi, thùng đựng củi, giá để củi
Ý nghĩa
giỏ đựng củi thùng đựng củi và giá để củi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0