Từ vựng
薪ストーブ
まきすとーぶ
vocabulary vocab word
bếp lò đốt củi
bếp củi
薪ストーブ 薪ストーブ まきすとーぶ bếp lò đốt củi, bếp củi
Ý nghĩa
bếp lò đốt củi và bếp củi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まきすとーぶ
vocabulary vocab word
bếp lò đốt củi
bếp củi