Từ vựng
薄らぐ
うすらぐ
vocabulary vocab word
trở nên mỏng
phai nhạt
nhợt nhạt đi
薄らぐ 薄らぐ うすらぐ trở nên mỏng, phai nhạt, nhợt nhạt đi
Ý nghĩa
trở nên mỏng phai nhạt và nhợt nhạt đi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うすらぐ
vocabulary vocab word
trở nên mỏng
phai nhạt
nhợt nhạt đi