Từ vựng
わらびてとう蕨手刀 わらびてとう蕨手刀 わらびてとう蕨手刀

Ý nghĩa

loại kiếm sắt có chuôi cong (thời kỳ Nara)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠