Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蓍
めどぎ
vocabulary vocab word
que bói
thẻ bói
蓍
medogi
蓍
蓍
めどぎ
que bói, thẻ bói
め
ど
ぎ
蓍
め
ど
ぎ
蓍
め
ど
ぎ
蓍
Ý nghĩa
que bói
và
thẻ bói
que bói, thẻ bói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
蓍
Kanji
cây cỏ thi, cây cỏ thi tơ, thâ...
蓍
めど
que bói, thẻ bói
Phân tích thành phần
蓍
cây cỏ thi, cây cỏ thi tơ, thân cây dùng để bói toán
めどぎ, シ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
耆
tuổi già, sự lão hóa
おい.る, キ, シ
老
ông già, tuổi già, già đi
お.いる, ふ.ける, ロウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.