Từ vựng
蒲魚
かまとと
vocabulary vocab word
giả vờ ngây thơ
giả bộ ngờ nghệch
làm bộ vô tội
người (đặc biệt là phụ nữ) giả vờ ngây thơ
ngờ nghệch
giả ngu
蒲魚 蒲魚 かまとと giả vờ ngây thơ, giả bộ ngờ nghệch, làm bộ vô tội, người (đặc biệt là phụ nữ) giả vờ ngây thơ, ngờ nghệch, giả ngu
Ý nghĩa
giả vờ ngây thơ giả bộ ngờ nghệch làm bộ vô tội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0