Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蒲伏
ほふく
vocabulary vocab word
bò trườn
bò lê
lén lút
蒲伏
hofuku
蒲伏
蒲伏
ほふく
bò trườn, bò lê, lén lút
ほ
ふ
く
蒲
伏
ほ
ふ
く
蒲
伏
ほ
ふ
く
蒲
伏
Ý nghĩa
bò trườn
bò lê
và
lén lút
bò trườn, bò lê, lén lút
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ほふく
bò trườn, bò lê, lén lút
Phân tích thành phần
蒲伏
bò trườn, bò lê, lén lút
ほふく
蒲
cây bồn bồn, cây cỏ nến, cây hương bồ
がま, かば, ホ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
浦
vịnh, lạch, vũng...
うら, ホ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
伏
cúi rạp người, cúi xuống, cúi chào...
ふ.せる, ふ.す, フク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.