Từ vựng
葺く
ふく
vocabulary vocab word
lợp mái nhà (bằng vật liệu nào đó)
lợp tranh
lợp ngói
lợp tôn
葺く 葺く ふく lợp mái nhà (bằng vật liệu nào đó), lợp tranh, lợp ngói, lợp tôn
Ý nghĩa
lợp mái nhà (bằng vật liệu nào đó) lợp tranh lợp ngói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0